ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Aggregate entities
Một tổng thể được tạo thành từ việc kết hợp nhiều yếu tố hoặc thực thể lại với nhau
A whole is formed by combining various elements or entities.
一个整体是由许多因素或实体共同组合而成的。
Một tập hợp các món đồ được ghép lại với nhau
A collection of items grouped together.
一组被归类在一起的物品
Tổng số hay tổng cộng của các phần riêng lẻ
The total or the sum of individual parts.
总数或各个部分的合计。