Bản dịch của từ Aggregator trong tiếng Việt

Aggregator

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aggregator(Noun)

ˈæɡɹəɡˌeɪtɚ
ˈæɡɹəɡˌeɪtɚ
01

Người hoặc vật thu thập thông tin, dữ liệu hoặc nội dung từ nhiều nguồn khác nhau rồi gom lại thành một nơi hoặc một tập hợp chung.

A person or thing that collects things from different sources and puts them together.

Ví dụ

Aggregator(Noun Countable)

ˈæɡɹəɡˌeɪtɚ
ˈæɡɹəɡˌeɪtɚ
01

Một thiết bị, dịch vụ hoặc công ty giúp người dùng truy cập và tổng hợp nội dung từ nhiều nguồn khác nhau (ví dụ: tin tức, bài viết, dữ liệu) vào cùng một chỗ để dễ xem và quản lý.

A device or company that enables individuals or organizations to access content from various sources.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ