aggregator
NounNoun Countable
aggregator (Noun)
/ˈæɡɹəɡˌeɪtɚ/
/ˈæɡɹəɡˌeɪtɚ/
AI
Ví dụ
Một người tổng hợp thu thập các bài báo từ nhiều nền tảng mạng xã hội hàng ngày.An aggregator collects news articles from various social media platforms daily.
Một người tổng hợp không tạo ra nội dung; họ chỉ biên soạn thông tin hiện có.An aggregator does not create content; it simply compiles existing information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
aggregator (Noun Countable)
/ˈæɡɹəɡˌeɪtɚ/
/ˈæɡɹəɡˌeɪtɚ/
AI
Ví dụ
Facebook là một thiết bị tổng hợp tin tức từ nhiều nguồn khác nhau.Facebook is an aggregator for news articles from multiple sources.
Twitter không chỉ là một thiết bị tổng hợp; nó cũng tạo ra nội dung gốc.Twitter is not just an aggregator; it also creates original content.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "aggregator" chỉ những hệ thống hoặc công cụ tập hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để cung cấp một cái nhìn tổng thể hoặc dễ dàng truy cập cho người dùng. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, ví dụ như các trang web tin tức hoặc dịch vụ truyền thông xã hội, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "aggregator" thường được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng trong hai biến thể này.