Anh - Việt

Bản dịch của từ Aggregator trong tiếng Việt

aggregator

NounNoun Countable

aggregator (Noun)

/ˈæɡɹəɡˌeɪtɚ/
/ˈæɡɹəɡˌeɪtɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật thu thập thông tin, dữ liệu hoặc nội dung từ nhiều nguồn khác nhau rồi gom lại thành một nơi hoặc một tập hợp chung.

a person or thing that collects things from different sources and puts them together.

Ví dụ
Một người tổng hợp thu thập các bài báo từ nhiều nền tảng mạng xã hội hàng ngày.An aggregator collects news articles from various social media platforms daily.
Một người tổng hợp không tạo ra nội dung; họ chỉ biên soạn thông tin hiện có.An aggregator does not create content; it simply compiles existing information.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

aggregator (Noun Countable)

/ˈæɡɹəɡˌeɪtɚ/
/ˈæɡɹəɡˌeɪtɚ/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị, dịch vụ hoặc công ty giúp người dùng truy cập và tổng hợp nội dung từ nhiều nguồn khác nhau (ví dụ: tin tức, bài viết, dữ liệu) vào cùng một chỗ để dễ xem và quản lý.

a device or company that enables individuals or organizations to access content from various sources.

Ví dụ
Facebook là một thiết bị tổng hợp tin tức từ nhiều nguồn khác nhau.Facebook is an aggregator for news articles from multiple sources.
Twitter không chỉ là một thiết bị tổng hợp; nó cũng tạo ra nội dung gốc.Twitter is not just an aggregator; it also creates original content.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh