Bản dịch của từ Aghasted trong tiếng Việt

Aghasted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aghasted(Adjective)

əɡˈæstəd
əɡˈæstəd
01

Mô tả trạng thái sửng sốt, kinh hoàng hoặc hoảng sợ nặng trước một việc gì đó; cảm thấy bàng hoàng đến mức không thể phản ứng ngay được.

In early use †frightened terrified obsolete Later filled with shock or horror made aghast.

震惊的; 令人恐惧的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh