Bản dịch của từ Agraphia trong tiếng Việt
Agraphia

Agraphia (Noun)
After the accident, she developed agraphia and struggled to write.
Sau vụ tai nạn, cô mắc chứng mất chữ viết và gặp khó khăn trong việc viết.
John's agraphia made it difficult for him to communicate through writing.
Chứng mất chữ viết của John khiến anh gặp khó khăn trong việc giao tiếp bằng cách viết.
The patient's agraphia was a result of the stroke affecting language abilities.
Chứng mất chữ viết của bệnh nhân là kết quả của cơn đột quỵ ảnh hưởng đến khả năng ngôn ngữ.
Agraphia là một rối loạn ngôn ngữ liên quan đến khả năng viết. Nó thường xảy ra sau tổn thương đến các vùng não liên quan đến khả năng viết, chẳng hạn như vỏ não phía sau hoặc thùy chẩm. Người mắc agraphia có thể gặp khó khăn trong việc hình thành chữ cái, câu từ hoặc thậm chí vận dụng ngữ pháp. Thuật ngữ này không có sự phân biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ở tiếng Anh Anh, có thể thường sử dụng lối diễn đạt phức tạp hơn trong một số ngữ cảnh nhất định.
Từ "agraphia" được cấu thành từ tiếng Hy Lạp, trong đó "a-" có nghĩa là "không" và "graphia" có nguồn gốc từ "grapho", nghĩa là "viết". Từ này được sử dụng trong lĩnh vực y học để chỉ tình trạng mất khả năng viết, thường do tổn thương não bộ. Kể từ lần đầu tiên được đưa vào sử dụng trong thế kỷ 19, "agraphia" đã dần trở thành một thuật ngữ quan trọng trong tâm lý học và thần kinh học, giúp xác định và nghiên cứu các rối loạn ngôn ngữ liên quan đến viết.
Agraphia là một thuật ngữ y học mô tả tình trạng thiếu khả năng viết do tổn thương não. Trong bối cảnh IELTS, từ này hiếm khi xuất hiện trong các phần thi, đặc biệt là trong nghe, nói và đọc, do tính chất chuyên môn của nó. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các bài viết học thuật về thần kinh học. Từ này thường liên quan đến các tình huống lâm sàng, nghiên cứu tâm lý hoặc giảng dạy trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần.