agreeableness
agreeableness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tính dễ chịu, thân thiện và hay nhường nhịn trong các tình huống xã hội; xu hướng đối xử lịch sự, dễ gần và hợp tác với người khác.
Tính dễ chịu, thân thiện và hay nhường nhịn trong các tình huống xã hội; xu hướng đối xử lịch sự, dễ gần và hợp tác với người khác.
the quality of being pleasant and accommodating in social situations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính dễ chịu (agreeableness) là một trong năm yếu tố chính trong mô hình ngũ giác nhân cách, phản ánh xu hướng của một cá nhân trong việc thể hiện sự hợp tác, thân thiện và thấu hiểu trong tương tác xã hội. Người có tính dễ chịu thường dễ dàng đồng cảm với người khác, có thiện chí và sẵn lòng hỗ trợ. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng mức độ sử dụng và nhấn mạnh có thể khác nhau trong các ngữ cảnh xã hội cụ thể.
