Bản dịch của từ Likable trong tiếng Việt

Likable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Likable(Adjective)

lˈaɪkəbl
lˈaɪkəbl
01

(của một người) Có những phẩm chất khiến người ta thích; thân thiện, cá tính.

Of a person Having qualities tending to result in being liked friendly personable.

Ví dụ
02

(cách đánh vần tiếng Mỹ) Có khả năng được yêu thích.

American spelling Capable of being liked.

Ví dụ

Dạng tính từ của Likable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Likable

Dễ thích

More likable

Dễ thích hơn

Most likable

Dễ thích nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ