likable
likable (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mô tả một người có tính cách, thái độ dễ khiến người khác thích; thân thiện, dễ gần, dễ mến.
Mô tả một người có tính cách, thái độ dễ khiến người khác thích; thân thiện, dễ gần, dễ mến.
of a person Having qualities tending to result in being liked friendly personable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của likable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
likable dễ thích | more likable dễ thích hơn | most likable dễ thích nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'likable' (có thể được viết là 'likeable' trong tiếng Anh Anh) mang nghĩa là đáng yêu, dễ mến và thường được dùng để miêu tả một người, đặc biệt là những đặc điểm tích cực, thu hút sự thiện cảm từ người khác. Trong tiếng Anh Mỹ, 'likable' là cách viết phổ biến hơn, trong khi 'likeable' trong tiếng Anh Anh có thể được coi là lựa chọn chính thức hơn. Cả hai phiên bản đều có cùng ý nghĩa và được sử dụng tương đối đồng nhất trong ngữ cảnh xã hội".