agreeably
agreeably (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · một cách đồng ý hoặc phù hợp với (theo) những gì đã được đồng ý; theo đúng, phù hợp với
một cách đồng ý hoặc phù hợp với (theo) những gì đã được đồng ý; theo đúng, phù hợp với
In accordance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một cách dễ chịu, làm cho người khác cảm thấy vui lòng hoặc thoải mái; hành động/giọng điệu diễn ra một cách thân thiện, dễ chấp nhận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của agreeably (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
agreeably một cách dễ chịu | more agreeably dễ chịu hơn | most agreeably dễ chịu nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Agreeably" là một trạng từ trong tiếng Anh, thể hiện sự đồng tình hoặc chấp thuận một cách vui vẻ, thoải mái. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh diễn tả sự hài lòng với một đề xuất hoặc quan điểm. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "agreeably" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu trong phát âm có thể khác một chút tùy thuộc vào phương ngữ.