Anh - Việt

Bản dịch của từ Agreeably trong tiếng Việt

agreeably

Adverb

agreeably (Adverb)

/əɡɹˈiəbli/
/əɡɹˈiəbli/
AI

Nghĩa 01 · (từ cổ, hiếm dùng) theo cùng một cách; giống nhau; tương tự nhau.

(từ cổ, hiếm dùng) theo cùng một cách; giống nhau; tương tự nhau.

(obsolete) Alike; similarly.

Ví dụ
Họ mặc đồ đồng phục đẹp cho bữa tiệc.They dressed agreeably for the party, wearing matching outfits.
Hai anh em sinh đôi trông giống nhau về ngoại hình và hành vi.The twins looked agreeably similar in appearance and behavior.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · một cách đồng ý hoặc phù hợp với (theo) những gì đã được đồng ý; theo đúng, phù hợp với

một cách đồng ý hoặc phù hợp với (theo) những gì đã được đồng ý; theo đúng, phù hợp với

In accordance.

Ví dụ
Các thành viên nhóm tương tác đồng ý trong sự kiện xã hội.The team members interacted agreeably during the social event.
Các hàng xóm chào hỏi nhau đồng ý tại buổi tụ tập cộng đồng.The neighbors greeted each other agreeably at the community gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một cách dễ chịu, làm cho người khác cảm thấy vui lòng hoặc thoải mái; hành động/giọng điệu diễn ra một cách thân thiện, dễ chấp nhận.

Một cách dễ chịu, làm cho người khác cảm thấy vui lòng hoặc thoải mái; hành động/giọng điệu diễn ra một cách thân thiện, dễ chấp nhận.

In an agreeable or pleasing manner.

Ví dụ
Cô ấy mỉm cười một cách dễ chịu trong cuộc trò chuyện thân thiện.She smiled agreeably during the friendly conversation.
Nhóm đồng ý một cách dễ chịu về thời gian họp.The group agreed agreeably on the meeting time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của agreeably (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

agreeably

một cách dễ chịu

more agreeably

dễ chịu hơn

most agreeably

dễ chịu nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh