Bản dịch của từ Aight trong tiếng Việt

Aight

Interjection Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aight(Interjection)

ˈaɪt
ˈɑˌaɪt
01

(chủ yếu là tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, MLE, tiếng lóng) Viết tắt của all right.

(chiefly African-American Vernacular, MLE, slang) Contraction of all right.

Ví dụ

Aight(Adjective)

ˈaɪt
ˈɑˌaɪt
01

(chủ yếu là tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, MLE, tiếng lóng) Được thôi; trung bình; không có gì đặc biệt.

(chiefly African-American Vernacular, MLE, slang) Okay; average; nothing special.

Ví dụ
02

(chủ yếu là tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, MLE, tiếng lóng) Viết tắt của all right.

(chiefly African-American Vernacular, MLE, slang) Contraction of all right.

Ví dụ

Aight(Adverb)

ˈaɪt
ˈɑˌaɪt
01

(chủ yếu là tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi) Từ viết tắt của all right.

(chiefly African-American Vernacular, slang) Contraction of all right.

Ví dụ