Bản dịch của từ Aircraft piracy trong tiếng Việt

Aircraft piracy

Idiom Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aircraft piracy(Idiom)

ˈɛrˈkræftˈpɪ.rə.si
ˈɛrˈkræftˈpɪ.rə.si
01

Hành động chiếm quyền điều khiển máy bay trong không trung.

The act of seizing control of an aircraft in midair.

Ví dụ

Aircraft piracy(Noun)

ˈɛɹkɹˌæft pˈaɪɹəsi
ˈɛɹkɹˌæft pˈaɪɹəsi
01

Tội chiếm quyền điều khiển máy bay bằng vũ lực.

The crime of taking control of an aircraft by force.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh