Bản dịch của từ Airfield trong tiếng Việt

Airfield

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Airfield (Noun)

ˈɛɹfild
ˈɛɹfild
01

Một khu vực đất được dành riêng cho việc cất cánh, hạ cánh và bảo dưỡng máy bay.

An area of land set aside for the takeoff landing and maintenance of aircraft.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ