airfield
Noun
airfield (Noun)
/ˈɛɹfild/
/ˈɛɹfild/
AI
Ví dụ
Sân bay địa phương đã tổ chức sự kiện từ thiện vào thứ Bảy vừa qua cho các gia đình.The local airfield hosted a charity event last Saturday for families.
Nhiều người không đến sân bay vì vị trí xa xôi của nó.Many people do not visit the airfield due to its remote location.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của airfield (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
airfield | airfields |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "airfield" chỉ một khu vực hạ cánh và cất cánh của máy bay, bao gồm đường băng, khu vực bảo trì và các tiện ích hỗ trợ hàng không khác. Trong tiếng Anh, từ này tương đương với "airstrip", nhưng "airfield" thường chỉ các cơ sở lớn hơn và có nhiều tiện nghi hơn. Tại Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng ở Mỹ, "airport" phổ biến hơn để chỉ các sân bay có quy mô lớn với nhiều dịch vụ hàng không.