Bản dịch của từ Airplay trong tiếng Việt
Airplay

Airplay(Noun)
Thời gian phát sóng dành riêng cho một bản thu âm, nghệ sĩ biểu diễn hoặc thể loại âm nhạc cụ thể.
Broadcasting time devoted to a particular record performer or musical genre.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"AirPlay" là một công nghệ phát trực tuyến do Apple phát triển, cho phép người dùng truyền tải âm thanh, video và hình ảnh từ thiết bị Apple đến các thiết bị hỗ trợ AirPlay như loa và tivi thông qua mạng Wi-Fi. Trong ngữ cảnh phát âm, "AirPlay" được phát âm giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong hệ sinh thái sản phẩm của Apple và không có hình thức thay thế nào khác trong các phương ngữ tiếng Anh.
Từ "airplay" có nguồn gốc từ tiền tố "air" trong tiếng Anh, xuất phát từ tiếng Latinh "aer", có nghĩa là không khí. Ban đầu, thuật ngữ này chỉ đơn giản là mô tả việc phát sóng âm thanh qua không gian. Theo lịch sử, "airplay" đã phát triển để chỉ cụ thể việc phát sóng các bài hát hoặc chương trình qua đài phát thanh và truyền hình. Ngày nay, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả việc phát nội dung âm thanh và hình ảnh không dây, phù hợp với ý nghĩa ban đầu về việc truyền tải qua không khí.
Từ "airplay" xuất hiện trong các bài thi IELTS chủ yếu trong phần Listening và Reading, với tần suất thấp do liên quan đến công nghệ âm nhạc và phát sóng. Trong phần Speaking và Writing, từ này thường không được sử dụng phổ biến. Ngoài ngữ cảnh IELTS, "airplay" được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp âm nhạc khi đề cập đến việc phát sóng các bài hát trên radio và truyền hình, ảnh hưởng đến độ phổ biến và thành công của nghệ sĩ.
"AirPlay" là một công nghệ phát trực tuyến do Apple phát triển, cho phép người dùng truyền tải âm thanh, video và hình ảnh từ thiết bị Apple đến các thiết bị hỗ trợ AirPlay như loa và tivi thông qua mạng Wi-Fi. Trong ngữ cảnh phát âm, "AirPlay" được phát âm giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong hệ sinh thái sản phẩm của Apple và không có hình thức thay thế nào khác trong các phương ngữ tiếng Anh.
Từ "airplay" có nguồn gốc từ tiền tố "air" trong tiếng Anh, xuất phát từ tiếng Latinh "aer", có nghĩa là không khí. Ban đầu, thuật ngữ này chỉ đơn giản là mô tả việc phát sóng âm thanh qua không gian. Theo lịch sử, "airplay" đã phát triển để chỉ cụ thể việc phát sóng các bài hát hoặc chương trình qua đài phát thanh và truyền hình. Ngày nay, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả việc phát nội dung âm thanh và hình ảnh không dây, phù hợp với ý nghĩa ban đầu về việc truyền tải qua không khí.
Từ "airplay" xuất hiện trong các bài thi IELTS chủ yếu trong phần Listening và Reading, với tần suất thấp do liên quan đến công nghệ âm nhạc và phát sóng. Trong phần Speaking và Writing, từ này thường không được sử dụng phổ biến. Ngoài ngữ cảnh IELTS, "airplay" được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp âm nhạc khi đề cập đến việc phát sóng các bài hát trên radio và truyền hình, ảnh hưởng đến độ phổ biến và thành công của nghệ sĩ.
