Bản dịch của từ Airport taxi trong tiếng Việt
Airport taxi
Noun [U/C]

Airport taxi(Noun)
ˈeəpɔːt tˈæksi
ˈɛrˌpɔrt ˈtæksi
01
Một loại hình dịch vụ vận chuyển khách từ sân bay đến địa điểm của họ, thường là xe đưa đón hoặc xe thuê.
A rental vehicle at the airport used to transport passengers between the airport and their destination.
机场接送车,负责在机场和目的地之间接载乘客的交通工具
Ví dụ
Ví dụ
03
Dịch vụ taxi chuyên phục vụ các chuyến đi tới và từ sân bay
A dedicated taxi service that operates to and from the airport.
一家专门为往返机场的出租车服务
Ví dụ
