Bản dịch của từ Aiyah trong tiếng Việt

Aiyah

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aiyah(Interjection)

ˈaɪə
ˈaɪə
01

Thán từ dùng để bộc lộ sự thất vọng, chán nản, bất ngờ hoặc khó chịu (thường thấy trong tiếng nói của người Hoa). Tương tự như khi người Việt thốt lên vì phiền lòng hoặc ngạc nhiên.

Chiefly among Chinese speakers used to express dismay exasperation or surprise.

哎呀,表示失望或惊讶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tiếng cảm thán (thường dùng trong ngữ cảnh người Hoa hoặc giao tiếp có ảnh hưởng Trung Hoa) để bày tỏ sự thất vọng, chán nản, ngạc nhiên hoặc bực mình một cách nhẹ nhàng.

Chiefly in Chinese contexts used to express dismay exasperation surprise etc.

表示失望、烦恼或惊讶的感叹词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh