alarmism
Noun
alarmism (Noun)
/ˈæ.lɑrˌmɪ.zəm/
/ˈæ.lɑrˌmɪ.zəm/
AI
Ví dụ
Sự báo động của anh ấy về biến đổi khí hậu đang gây hoang mang không cần thiết trong số sinh viên.His alarmism about climate change is causing unnecessary panic among students.
Cô ấy không tham gia vào sự báo động, thích tập trung vào các giải pháp thực tế thay vào đó.She doesn't engage in alarmism, preferring to focus on practical solutions instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Alarmism là một thuật ngữ chỉ hành động hoặc thái độ gây ra sự lo lắng hoặc hoang mang không cần thiết về một vấn đề cụ thể, thường liên quan đến các vấn đề xã hội, môi trường hoặc chính trị. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ trích những ai ph exaggerate những mối đe dọa tiềm tàng, dẫn đến sự hoảng loạn trong công chúng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể trong cách sử dụng thuật ngữ này giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể hơi khác biệt.