Bản dịch của từ Alhaji trong tiếng Việt

Alhaji

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alhaji(Noun)

ɑlhˈɑdʒi
ɑlhˈɑdʒi
01

Ở Tây Phi, chỉ một người Hồi giáo đã đi ngàn hành hương tới Mecca (làm lễ Haji); thường được dùng như một danh xưng tôn kính trước tên người.

In West Africa a Muslim who has been to Mecca as a pilgrim often used as a title.

在西非,指去过麦加朝圣的穆斯林,常用于称谓。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh