alkalic
Adjective
alkalic (Adjective)
/ˌælkˈælɨk/
/ˌælkˈælɨk/
AI
Nghĩa 01 · (thuộc địa chất) mô tả đá hoặc khoáng vật có hàm lượng natri và/hoặc kali cao hơn mức thông thường đối với loại đó.
Ví dụ
Các loại đá kiềm ở Hawaii có thành phần khoáng chất độc đáo.The alkalic rocks in Hawaii have unique mineral compositions.
Khoáng chất kiềm không xuất hiện trong nhiều cuộc thảo luận xã hội.Alkalic minerals do not appear in many social discussions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "alkalic" là một tính từ mô tả tính chất kiềm của một chất hoặc dung dịch, thường liên quan đến pH cao hơn 7. Trong hóa học, các chất alkali thường bao gồm các muối của kim loại kiềm và có khả năng trung hòa axit. Trong tiếng Anh, "alkalic" được sử dụng chung cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể nào về dạng viết hay phát âm. Tuy nhiên, thuật ngữ này ít phổ biến hơn so với "alkaline", từ được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh khoa học.