Bản dịch của từ All capital letters trong tiếng Việt

All capital letters

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

All capital letters(Noun)

ˈɔːl kˈæpɪtəl lˈɛtəz
ˈɔɫ ˈkæpɪtəɫ ˈɫɛtɝz
01

Toàn bộ số lượng; mọi thứ.

The whole quantity everything

Ví dụ
02

Toàn bộ một cái gì đó.

The entirety of something

Ví dụ
03

Tất cả mọi người; ai cũng vậy.

All people everyone

Ví dụ