allegiant
allegiant (Noun)
Nghĩa 01
Một người trung thành hoặc tận tụy với một niềm tin, tổ chức hoặc lãnh đạo cụ thể; người ủng hộ trung thành.
a person who is loyal to a particular belief organization or leader.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
allegiant (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "allegiant" xuất phát từ tiếng Latinh "allegans", có nghĩa là "trung thành" hoặc "tận tụy". Nó thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một nhóm thể hiện sự trung thành steadfast với một người, tổ chức hoặc nguyên tắc nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "allegiant" ít thay đổi về mặt ngữ nghĩa nhưng có thể xuất hiện nhiều hơn trong các văn bản chính thức hoặc văn học ở Mỹ. Sự khác biệt về cách phát âm chủ yếu tập trung vào âm tiết nhấn mạnh và ngữ điệu vùng miền.