Anh - Việt

Bản dịch của từ Allegiant trong tiếng Việt

allegiant

NounAdjective

allegiant (Noun)

/əlˈidʒnt/
/əlˈidʒnt/
AI

Nghĩa 01

Một người trung thành hoặc tận tụy với một niềm tin, tổ chức hoặc lãnh đạo cụ thể; người ủng hộ trung thành.

a person who is loyal to a particular belief organization or leader.

Ví dụ
Nhiều sinh viên trung thành với giá trị và truyền thống của trường đại học.Many students are allegiant to their university's values and traditions.
Không phải tất cả công dân đều trung thành với chính sách của chính phủ năm 2023.Not all citizens are allegiant to the government's policies in 2023.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

allegiant (Adjective)

/əlˈidʒnt/
/əlˈidʒnt/
AI

Nghĩa 01

Trung thành, tận tụy; giữ lòng trung nghĩa và không phản bội.

loyal or faithful.

Ví dụ
Nhiều học sinh trung thành với giáo viên trong các sự kiện xã hội.Many students are allegiant to their teachers during social events.
Không phải tất cả bạn bè đều trung thành trong những tình huống xã hội khó khăn.Not all friends are allegiant during tough social situations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh