Anh - Việt

Bản dịch của từ Alleviative trong tiếng Việt

alleviative

NounAdjective

alleviative (Noun)

/əlˈivieɪtɪv/
/əlˈivieɪtɪv/
AI

Nghĩa 01

Một phương thuốc, biện pháp hoặc cách điều trị giúp giảm bớt đau đớn hoặc khó chịu.

a remedy or treatment that alleviates pain or discomfort.

Ví dụ
Trà thảo mộc là phương pháp giảm đau tự nhiên cho căng thẳng và lo lắng.Herbal teas are natural alleviatives for stress and anxiety.
Tránh thức ăn ngọt có thể là biện pháp giảm đau cho những biến động tâm trạng.Avoiding sugary snacks can be an alleviative for mood swings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

alleviative (Adjective)

/əlˈivieɪtɪv/
/əlˈivieɪtɪv/
AI

Nghĩa 01

Mang lại cảm giác giảm bớt, làm nhẹ đi (đau đớn, khó chịu, căng thẳng...); có tác dụng làm giảm triệu chứng hoặc nhẹ nhàng hơn.

providing relief or alleviation.

Ví dụ
Các biện pháp giảm nhẹ có thể cải thiện phúc lợi xã hội ở các nước đang phát triển.Alleviative measures can improve social welfare in developing countries.
Thiếu các chương trình giảm nhẹ dẫn đến tăng tỷ lệ nghèo đói trong cộng đồng.Lack of alleviative programs leads to increased poverty rates in communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh