Bản dịch của từ Alleyway trong tiếng Việt

Alleyway

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alleyway(Noun)

ˈæliweɪ
ˈæliweɪ
01

Một lối đi hẹp giữa hai dãy buồng (cabin) trên tàu.

A passage between two rows of cabins in a ship.

船舱之间的通道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một con đường nhỏ hẹp giữa hai dãy nhà liền kề; lối đi nhỏ chạy giữa các tòa nhà hoặc sau nhà.

A narrow street formed by the proximity of adjacent buildings.

狭窄的街道

alleyway nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Alleyway (Noun)

SingularPlural

Alleyway

Alleyways

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ