allocator
allocator (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
allocator (Noun Countable)
Nghĩa 01
(Trong ngữ cảnh chung) 'allocator' là một thành viên hoặc một đối tượng riêng lẻ thuộc một tập hợp (quần thể) các đối tượng cùng loại. Nói cách khác, đó là một phần tử của nhóm tổng thể được xem xét.
a member of a class of individual objects making up a population.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "allocator" trong tiếng Anh đề cập đến một thực thể hoặc chương trình chịu trách nhiệm phân bổ tài nguyên, thường là trong bối cảnh lập trình máy tính hoặc quản lý hệ thống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác nhau, nghĩa có thể mở rộng sang việc phân bổ nguồn lực tài chính hoặc vật chất trong các lĩnh vực kinh tế và quản lý. Sự chính xác trong vai trò của "allocator" là rất quan trọng để đảm bảo tính hiệu quả và tối ưu hóa tài nguyên.