Bản dịch của từ Allotment trong tiếng Việt

Allotment

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allotment (Noun Countable)

ˈælətmənt
ˈɔɫətmənt
01

Một mảnh đất nhỏ được thuê để trồng rau, hoa hoặc cây ăn quả, đặc biệt ở Anh

A small piece of land rented to a person for growing vegetables flowers or fruit especially in the UK

Ví dụ
02

Một phần hoặc số lượng của thứ gì đó được chính thức phân cho một người hoặc một nhóm

An amount share or portion of something that is officially given to a person or group

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa