Bản dịch của từ Allow for trong tiếng Việt
Allow for

Allow for(Verb)
Allow for(Phrase)
Tính tới; xem xét (một yếu tố hoặc khả năng khi lập kế hoạch hoặc đánh giá), nghĩa là đưa vào cân nhắc để ảnh hưởng đến quyết định hoặc kết quả cuối cùng.
To take into consideration.
考虑
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "allow for" thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả việc xem xét hoặc tính đến một yếu tố khi đưa ra quyết định hoặc lập kế hoạch. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa của cụm từ này không khác biệt rõ rệt. "Allow for" thường được dùng trong các văn cảnh chính thức và không chính thức. Trong ngữ cảnh chuyên môn, nó thể hiện sự cần thiết phải điều chỉnh hoặc biến đổi để phù hợp với các yếu tố bên ngoài.
Cụm từ "allow for" được cấu thành từ động từ "allow", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "allōcare", nghĩa là "cho phép" hay "thừa nhận". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã trải qua sự phát triển, từ việc chỉ sự cho phép sang nghĩa rộng hơn, tức là xem xét hay tính toán một yếu tố nào đó trong quyết định hoặc kế hoạch. Ngày nay, "allow for" thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập kế hoạch và dự đoán, thể hiện sự cần thiết phải tính đến những yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến kết quả.
Cụm từ "allow for" thường được sử dụng trong kỳ thi IELTS, với tần suất xuất hiện đáng kể trong các phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần thể hiện khả năng thuyết trình và lập luận. Trong bối cảnh học thuật, cụm từ này được sử dụng để chỉ việc xem xét một yếu tố nào đó khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá. Ngoài ra, "allow for" cũng thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến lập kế hoạch, dự đoán và phân tích, thể hiện tính linh hoạt và khả năng thích ứng với các biến đổi.
Cụm từ "allow for" thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả việc xem xét hoặc tính đến một yếu tố khi đưa ra quyết định hoặc lập kế hoạch. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa của cụm từ này không khác biệt rõ rệt. "Allow for" thường được dùng trong các văn cảnh chính thức và không chính thức. Trong ngữ cảnh chuyên môn, nó thể hiện sự cần thiết phải điều chỉnh hoặc biến đổi để phù hợp với các yếu tố bên ngoài.
Cụm từ "allow for" được cấu thành từ động từ "allow", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "allōcare", nghĩa là "cho phép" hay "thừa nhận". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã trải qua sự phát triển, từ việc chỉ sự cho phép sang nghĩa rộng hơn, tức là xem xét hay tính toán một yếu tố nào đó trong quyết định hoặc kế hoạch. Ngày nay, "allow for" thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập kế hoạch và dự đoán, thể hiện sự cần thiết phải tính đến những yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến kết quả.
Cụm từ "allow for" thường được sử dụng trong kỳ thi IELTS, với tần suất xuất hiện đáng kể trong các phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần thể hiện khả năng thuyết trình và lập luận. Trong bối cảnh học thuật, cụm từ này được sử dụng để chỉ việc xem xét một yếu tố nào đó khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá. Ngoài ra, "allow for" cũng thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến lập kế hoạch, dự đoán và phân tích, thể hiện tính linh hoạt và khả năng thích ứng với các biến đổi.
