Bản dịch của từ Almond-shaped eyes trong tiếng Việt

Almond-shaped eyes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Almond-shaped eyes(Phrase)

ˈɒlməndʃˌeɪpt ˈaɪz
ˈɔɫməndˈʃeɪpt ˈaɪz
01

Thuật ngữ thường dùng để mô tả hình dạng mắt trong nghệ thuật và giải phẫu học

This is a term commonly used to describe the shape of the eyes in art and anatomy.

这是在艺术和解剖学中描述眼睛形状时常用的术语。

Ví dụ
02

Đề cập đến một phong cách hoặc đặc điểm thường gắn liền với một số nhóm dân cư hoặc dân tộc nhất định

Refers to a style or characteristic typically associated with specific ethnic groups or nationalities.

指的是一种常与特定人群或族裔相关联的风格或特质

Ví dụ
03

Đôi mắt hình hạnh nhân thường gợi lên vẻ đẹp đặc trưng riêng biệt.

Almond-shaped eyes usually give off a distinctive appearance.

杏仁状的眼睛通常暗示着一种特定的外貌特征。

Ví dụ