Bản dịch của từ Always on the go trong tiếng Việt

Always on the go

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Always on the go(Phrase)

ˈɔːlweɪz ˈɒn tʰˈiː ɡˈəʊ
ˈɔɫˌweɪz ˈɑn ˈθi ˈɡoʊ
01

Liên tục hoạt động hoặc bận rộn, luôn luôn di chuyển hoặc tham gia vào các hoạt động.

Always active or busy, constantly on the move or engaged in activities.

总是忙碌不停,四处奔波或积极参与各种活动

Ví dụ
02

Thông thường, người này được xem như là một người tràn đầy năng lượng và luôn luôn không ngừng nghỉ.

He's often seen as a very energetic person who never sits still.

通常被认为是一个非常活跃、从不停止的人。

Ví dụ