Bản dịch của từ Amaurotic trong tiếng Việt

Amaurotic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amaurotic(Adjective)

æmɑɹˈɑtɪk
æmɑɹˈɑtɪk
01

Liên quan đến hoặc bị mất thị lực do bệnh ở dây thần kinh thị giác (làm mù do tổn thương dây thần kinh thị giác).

Relating to or suffering from the loss of vision due to optic nerve disease.

与视神经病变导致的失明有关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ