Bản dịch của từ Ambassador trong tiếng Việt
Ambassador

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Đại sứ" là một thuật ngữ chỉ đại diện ngoại giao cấp cao của một quốc gia tại một quốc gia khác, có nhiệm vụ duy trì quan hệ ngoại giao, thúc đẩy lợi ích quốc gia và bảo vệ công dân của nước mình. Từ "ambassador" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau nhẹ, với tiếng Anh Anh nhấn âm vào âm tiết thứ hai, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn vào âm tiết đầu tiên.
Từ "ambassador" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ambasciator", phiên âm từ "ambassare", có nghĩa là "gửi đi". Trong lịch sử, thuật ngữ này chỉ những người được cử đi để thực hiện nhiệm vụ ngoại giao, đại diện cho một quốc gia hoặc tổ chức. Ngày nay, "ambassador" không chỉ đề cập đến nhân vật ngoại giao chính thức mà còn áp dụng cho những cá nhân đại diện cho một ý tưởng hoặc thương hiệu, thể hiện sự giao tiếp và kết nối giữa các bên.
Từ "ambassador" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, khi đề cập đến các chủ đề liên quan đến ngoại giao và chính trị. Trong các bài viết và hội thoại, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả về người đại diện cho một quốc gia hoặc tổ chức, thường trong các sự kiện liên quan đến quan hệ quốc tế hoặc hội nghị ngoại giao. Sự phong phú trong việc sử dụng từ này phản ánh vai trò quan trọng của những người đại diện trong việc thúc đẩy hợp tác và hiểu biết giữa các quốc gia.
Họ từ
"Đại sứ" là một thuật ngữ chỉ đại diện ngoại giao cấp cao của một quốc gia tại một quốc gia khác, có nhiệm vụ duy trì quan hệ ngoại giao, thúc đẩy lợi ích quốc gia và bảo vệ công dân của nước mình. Từ "ambassador" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau nhẹ, với tiếng Anh Anh nhấn âm vào âm tiết thứ hai, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn vào âm tiết đầu tiên.
Từ "ambassador" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ambasciator", phiên âm từ "ambassare", có nghĩa là "gửi đi". Trong lịch sử, thuật ngữ này chỉ những người được cử đi để thực hiện nhiệm vụ ngoại giao, đại diện cho một quốc gia hoặc tổ chức. Ngày nay, "ambassador" không chỉ đề cập đến nhân vật ngoại giao chính thức mà còn áp dụng cho những cá nhân đại diện cho một ý tưởng hoặc thương hiệu, thể hiện sự giao tiếp và kết nối giữa các bên.
Từ "ambassador" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, khi đề cập đến các chủ đề liên quan đến ngoại giao và chính trị. Trong các bài viết và hội thoại, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả về người đại diện cho một quốc gia hoặc tổ chức, thường trong các sự kiện liên quan đến quan hệ quốc tế hoặc hội nghị ngoại giao. Sự phong phú trong việc sử dụng từ này phản ánh vai trò quan trọng của những người đại diện trong việc thúc đẩy hợp tác và hiểu biết giữa các quốc gia.
