Bản dịch của từ Amber trong tiếng Việt
Amber
Noun [U/C]

Amber(Noun)
ˈæmbɐ
ˈæmbɝ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Nhựa cây hóa thạch dùng làm đồ trang sức và các vật trang trí khác
Fossilized tree resin is used to make jewelry and other decorative items.
这是一种经过化石化的树脂,常用来制作珠宝和其他装饰品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
