Bản dịch của từ Ambiguous chemical trong tiếng Việt

Ambiguous chemical

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ambiguous chemical(Adjective)

æmbˈɪɡjuːəs tʃˈɛmɪkəl
ˈæmbɪɡjuəs ˈtʃɛmɪkəɫ
01

Có thể hiểu theo nhiều cách chứ không chỉ theo một nghĩa rõ ràng nào đó

Open to more than one interpretation not having one obvious meaning

Ví dụ
02

Không rõ ràng hoặc không chính xác vì chưa đưa ra sự lựa chọn giữa các phương án

Unclear or inexact because a choice between alternatives has not been made

Ví dụ
03

Có ý nghĩa kép hoặc nhiều ý nghĩa

Having a double meaning or multiple meanings

Ví dụ

Ambiguous chemical(Noun)

æmbˈɪɡjuːəs tʃˈɛmɪkəl
ˈæmbɪɡjuəs ˈtʃɛmɪkəɫ
01

Có nghĩa kép hoặc nhiều nghĩa khác nhau

A type of matter with a definite composition

Ví dụ
02

Không rõ ràng hoặc không chính xác vì chưa đưa ra sự lựa chọn giữa các phương án

The study of the properties composition and behavior of matter

Ví dụ
03

Mở ra nhiều cách hiểu khác nhau, không chỉ một ý nghĩa rõ ràng

A substance used in a chemical process

Ví dụ