Bản dịch của từ Ameliorate trong tiếng Việt

Ameliorate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ameliorate(Verb)

ɐmˈiːliərˌeɪt
əˈmiɫjɝˌeɪt
01

Làm cho cái gì đó tốt hơn hoặc ít đau đớn hơn

Make something better or less painful

让某事变得更好或减轻痛苦

Ví dụ
02

Trở nên tốt hơn hoặc cải thiện điều gì đó

To get better or improve something

变得更好或提升某事

Ví dụ
03

Cải thiện một tình huống xấu hoặc không dễ chịu

To improve a bad or uncomfortable situation

为了改善一个糟糕或令人不快的局面

Ví dụ