Bản dịch của từ Ampere trong tiếng Việt

Ampere

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ampere (Noun Countable)

ˈæmpə
ˈæmpɝ
01

Đơn vị đo cường độ dòng điện trong Hệ đơn vị quốc tế, bằng dòng điện có một culông điện tích đi qua trong một giây

The SI unit for measuring electric current equal to a flow of one coulomb of charge per second

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa