Bản dịch của từ Coulomb trong tiếng Việt

Coulomb

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coulomb (Noun)

kˈuːlɒm
ˈkuˌɫɑm
01

Đơn vị đo điện tích trong Hệ đơn vị quốc tế, bằng lượng điện tích do dòng điện một ampe truyền trong một giây.

The SI unit of electric charge equal to the charge carried by a current of one ampere in one second

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa