Bản dịch của từ Amplify links trong tiếng Việt

Amplify links

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amplify links(Verb)

ˈæmplɪfˌaɪ lˈɪŋks
ˈæmpɫəˌfaɪ ˈɫɪŋks
01

Để cung cấp thêm thông tin về điều gì đó nhằm phát triển ý tưởng hoặc làm rõ hơn.

To provide more information on a certain issue, in order to clarify it further.

提供更多关于某事的详情以便进一步阐述。

Ví dụ
02

Để tăng cường âm lượng trong thiết bị điện tử

How to increase the volume on electronic devices

在电子产品中增强音量

Ví dụ
03

Làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc mạnh hơn về cường độ hoặc lượng

To make something bigger or stronger in terms of intensity or quantity.

增强某事的力度或规模

Ví dụ