Bản dịch của từ An engineer trong tiếng Việt
An engineer
Noun [U/C]

An engineer(Noun)
ˈæn ˌɛndʒɪnˈiə
ˈæn ˈɛŋɡɪˈnɪr
01
Một người có trình độ trong một lĩnh vực kỹ thuật.
A person who is qualified in a branch of engineering
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người thiết kế, xây dựng hoặc bảo trì động cơ, máy móc hoặc cấu trúc.
A person who designs builds or maintains engines machines or structures
Ví dụ
