Bản dịch của từ An engineer trong tiếng Việt

An engineer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

An engineer(Noun)

ˈæn ˌɛndʒɪnˈiə
ˈæn ˈɛŋɡɪˈnɪr
01

Một người có trình độ trong một lĩnh vực kỹ thuật.

A person who is qualified in a branch of engineering

Ví dụ
02

Một người sản xuất hoặc tạo ra một kế hoạch hoặc giải pháp cho một vấn đề hoặc nhu cầu cụ thể.

A person who produces or creates a plan or solution for a specific problem or need

Ví dụ
03

Một người thiết kế, xây dựng hoặc bảo trì động cơ, máy móc hoặc cấu trúc.

A person who designs builds or maintains engines machines or structures

Ví dụ