anagram
Noun
anagram (Noun)
/ˈænəgɹæm/
/ˈænəgɹæm/
AI
Ví dụ
Từ 'listen' là một anagram của 'silent'.The word 'listen' is an anagram of 'silent'.
Anagram không phải lúc nào cũng có ý nghĩa trong bối cảnh xã hội.Anagrams do not always make sense in social contexts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của anagram (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
anagram | anagrams |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Anagram là một từ hoặc cụm từ được tạo ra bằng cách sắp xếp lại các chữ cái của một từ hoặc cụm từ khác, thường với mục đích giải trí hoặc trong các trò chơi ngôn ngữ. Ví dụ, từ "listen" có thể tạo thành từ "silent". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về phiên bản giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này. Anagram thường được sử dụng trong thơ, trò chơi chữ, và các nghiên cứu ngôn ngữ học.