Bản dịch của từ Rasp trong tiếng Việt

Rasp

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rasp(Noun)

ɹˈæsp
ɹˈæsp
01

Một loại giũa thô hoặc dụng cụ bằng kim loại có bề mặt ráp dùng để cạo, giũa, mài hoặc làm nhẵn các vật bằng kim loại, gỗ hoặc vật liệu cứng khác.

A coarse file or similar metal tool for scraping filing or rubbing down objects of metal wood or other hard material.

粗糙的锉刀或金属工具,用于刮削和磨光坚硬材料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Âm thanh khô, sắc và rít; tiếng cọ xát gây cảm giác khó chịu hoặc chói tai.

A harsh grating noise.

刺耳的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rasp(Verb)

ɹˈæsp
ɹˈæsp
01

Phát ra âm thanh khô, cọt kẹt hoặc rít khó chịu; âm thanh sắc, lộp cộp như khi cọ vào bề mặt thô.

Make a harsh grating noise.

发出刺耳的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cạo, giũa hoặc chà mạnh bề mặt một vật (thường là gỗ hoặc kim loại) bằng dụng cụ có răng nhám gọi là 'rasp' để làm nhẵn hoặc tạo hình.

Scrape or file something with a rasp.

用锉刀刮削或打磨物体表面。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ