rasp
NounVerb
rasp (Noun)
/ɹˈæsp/
/ɹˈæsp/
AI
Ví dụ
Người thợ mộc đã dùng một cái rasp để làm mịn chiếc bàn gỗ.The carpenter used a rasp to smooth the wooden table.
Cô ấy không tìm thấy cái rasp trong hộp dụng cụ cho dự án của mình.She did not find a rasp in the toolbox for her project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Âm thanh chói tai của micro cũ làm gián đoạn cuộc họp.The rasp of the old microphone disturbed the meeting's flow.
Cộng đồng không thích âm thanh chói tai từ công trường xây dựng.The community did not enjoy the rasp from the construction site.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rasp (Verb)
/ɹˈæsp/
/ɹˈæsp/
AI
Ví dụ
Bọn trẻ đã phát ra tiếng kêu chói tai trong sự kiện xã hội hôm thứ Bảy.The children rasped their voices during the social event last Saturday.
Họ không phát ra tiếng kêu chói tai khi thảo luận về các vấn đề xã hội tại cuộc họp.They did not rasp when discussing social issues at the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Anh ấy sẽ mài gỗ để làm cho nó mịn hơn cho dự án.He will rasp the wood to make it smoother for the project.
Cô ấy không mài kim loại trước khi sơn, gây ra vấn đề.She did not rasp the metal before painting it, causing issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rasp" là một danh từ trong tiếng Anh chỉ một công cụ gia công, thường được sử dụng để mài hoặc tạo hình vật liệu như gỗ hoặc kim loại. Trong tiếng Anh Bắc Mỹ, "rasp" có thể được sử dụng và hiểu tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ âm thanh khàn khàn hoặc giọng nói không rõ ràng. Vì vậy, sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa hai biến thể có thể làm phong phú thêm cách sử dụng từ trong các ngữ cảnh khác nhau.