Bản dịch của từ Anaphasic trong tiếng Việt

Anaphasic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anaphasic(Adjective)

ˌænəfˈæsɨk
ˌænəfˈæsɨk
01

Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi chứng mất ngôn (aphasia) — một rối loạn ngôn ngữ do tổn thương não khiến người bệnh khó nói, hiểu, đọc hoặc viết.

Relating to or affected by aphasia a language disorder resulting from brain damage.

与失语症相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ