Bản dịch của từ Anaphor trong tiếng Việt
Anaphor

Anaphor (Noun)
Một từ hoặc cụm từ dùng để chỉ lại một từ hoặc cụm từ đã xuất hiện trước đó trong câu hoặc văn bản. Ví dụ: trong câu “My cousin said she was coming” (Em họ tôi nói cô ấy sẽ đến), “she” là một anaphor dùng để chỉ “my cousin”.
A word or phrase that refers back to an earlier word or phrase eg in my cousin said she was coming she is used as an anaphor for my cousin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Anaphor là một thuật ngữ ngữ nghĩa chỉ một từ hoặc cụm từ dùng để thay thế một danh từ hoặc cụm danh từ đã được đề cập trước đó trong văn bản, nhằm tránh sự lặp lại. Anaphor đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc ngữ nghĩa và thể hiện mối quan hệ giữa các phần trong câu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả trong Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách dùng hoặc ngữ cảnh văn học.
Anaphor là một thuật ngữ ngữ nghĩa chỉ một từ hoặc cụm từ dùng để thay thế một danh từ hoặc cụm danh từ đã được đề cập trước đó trong văn bản, nhằm tránh sự lặp lại. Anaphor đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc ngữ nghĩa và thể hiện mối quan hệ giữa các phần trong câu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả trong Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách dùng hoặc ngữ cảnh văn học.
