Anh - Việt

Bản dịch của từ Anchorages trong tiếng Việt

anchorages

Noun

anchorages (Noun)

/ˈɑːnkərɪdʒɪz/
/ˈænˌkɔrɪdʒɪz/
AI

Nghĩa 01

Một khu vực được sử dụng làm nơi trú ẩn an toàn cho tàu thuyền.

An area used for safe havens for vessels

Ví dụ
Vịnh Manila có những nơi neo đậu an toàn, bảo vệ thuyền đánh cá khi bão đến.Manila Bay has safe anchorages that protect fishing boats during storms.
Cảng đông đúc này không có đủ nơi neo đậu cho thuyền chở người tị nạn.This crowded port lacks enough anchorages for refugee boats to stay safely.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động hoặc trạng thái neo đậu

The act or state of anchoring

Ví dụ
Sau các cuộc biểu tình xã hội, trạng thái neo đậu giữ tàu cứu trợ ổn định gần Manila.After social protests, anchorages kept relief boats stable near Manila.
Thiếu trạng thái neo đậu phù hợp, nhân viên xã hội không thể dỡ hàng ở Jakarta.Without proper anchorages, social workers could not unload supplies in Jakarta.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một nơi mà tàu có thể neo đậu.

A place where a ship can anchor

Ví dụ
Philippines xây dựng ba cảng neo đậu cho tàu cứu trợ xã hội sau bão Rai.The Philippines built three anchorages for social aid ships after Typhoon Rai.
Không có điểm neo đậu nào bảo vệ tình nguyện viên trong lễ hội ven biển Mumbai năm 2023.No anchorages protected volunteers during Mumbai's 2023 coastal festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh