anecdotal
Adjective
anecdotal (Adjective)
/ˈænɪkdˌoʊtl̩/
/ˌænɪkdˈoʊɾl̩/
AI
Ví dụ
Bằng chứng cá nhân của cô ấy thiếu uy tín trong nghiên cứu xã hội.Her anecdotal evidence lacks credibility in the social study.
Bài báo trình bày những câu chuyện cá nhân thay vì dữ liệu cụ thể.The article presented anecdotal stories rather than concrete data.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "anecdotal" được sử dụng để mô tả các thông tin, bằng chứng hoặc phát biểu dựa trên kinh nghiệm cá nhân hoặc câu chuyện cụ thể thay vì dữ liệu có hệ thống hoặc nghiên cứu khoa học. Từ này thường mang hàm nghĩa thiếu căn cứ hoặc không đáng tin cậy trong bối cảnh nghiên cứu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "anecdotal" được viết và phát âm tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu hoặc tông giọng trong phát âm.