Bản dịch của từ Anecdotal trong tiếng Việt

Anecdotal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anecdotal(Adjective)

ˈænɪkdˌoʊtl̩
ˌænɪkdˈoʊɾl̩
01

(của một tài khoản) không nhất thiết phải đúng hoặc đáng tin cậy, bởi vì dựa trên tài khoản cá nhân hơn là sự kiện hoặc nghiên cứu.

(of an account) not necessarily true or reliable, because based on personal accounts rather than facts or research.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ