Bản dịch của từ Anecdotal evidence trong tiếng Việt
Anecdotal evidence

Anecdotal evidence(Noun)
Thông tin không được chứng minh khoa học nhưng gợi ý một lý thuyết.
Information that is not scientifically proven but suggests a theory.
Một loại bằng chứng xuất phát từ giai thoại, là những câu chuyện hoặc tài khoản không chính thức về kinh nghiệm cá nhân.
A type of evidence derived from anecdotes, which are informal stories or accounts about individual experiences.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bằng chứng giai thoại (anecdotal evidence) là loại bằng chứng dựa trên những câu chuyện cá nhân hoặc trải nghiệm cụ thể thay vì dữ liệu chính thức hoặc nghiên cứu khoa học. Loại bằng chứng này thường được sử dụng trong các thảo luận phi chính thức, nhưng có thể thiếu tính khách quan và độ tin cậy cao. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hoặc cách dùng, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể bị giới hạn trong các lĩnh vực như tâm lý học và y học.
Bằng chứng giai thoại (anecdotal evidence) là loại bằng chứng dựa trên những câu chuyện cá nhân hoặc trải nghiệm cụ thể thay vì dữ liệu chính thức hoặc nghiên cứu khoa học. Loại bằng chứng này thường được sử dụng trong các thảo luận phi chính thức, nhưng có thể thiếu tính khách quan và độ tin cậy cao. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hoặc cách dùng, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể bị giới hạn trong các lĩnh vực như tâm lý học và y học.
