Anh - Việt

Bản dịch của từ Anecdote trong tiếng Việt

anecdote

Noun

anecdote (Noun)

/ˈænəkdˌoʊt/
/ˈænɪkdˌoʊt/
AI

Nghĩa 01

Một câu chuyện ngắn, thường thú vị hoặc hài hước, kể về một sự việc hoặc một người thật; dùng để minh họa hoặc giải trí.

A short amusing or interesting story about a real incident or person.

Ví dụ
Cô ấy chia sẻ một câu chuyện vui về cuộc gặp gỡ của mình với một diễn viên nổi tiếng.She shared an anecdote about her encounter with a famous actor.
Câu chuyện về buổi tiệc của anh ấy khiến mọi người cười.His anecdote about the party made everyone laugh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của anecdote (Noun)

SingularPlural

anecdote

anecdotes

Kết hợp từ của anecdote (Noun)

ADJECTIVE + anecdotePREPOSITIONVERB + anecdote
Kết hợp từ của anecdote
Collocation
Ví dụ

chuyện vui

entertaining anecdote

Cô ấy chia sẻ một câu chuyện vui tại buổi tụ họp xã hội.

She shared an entertaining anecdote at the social gathering.

chuyện anectode cá nhân

personal anecdote

Cô ấy chia sẻ một câu chuyện cá nhân trong buổi tụ tập xã hội.

She shared a personal anecdote during the social gathering.

chuyện vui

amusing anecdote

Cô ấy chia sẻ một câu chuyện vui tại buổi tụ tập xã hội.

She shared an amusing anecdote at the social gathering.

chuyện vui

humorous anecdote

Cô ấy chia sẻ một câu chuyện hài hước trong bài thi nói IELTS.

She shared a humorous anecdote during the IELTS speaking test.

chuyện kể thú vị

interesting anecdote

Cô ấy chia sẻ một câu chuyện thú vị về trải nghiệm tình nguyện của mình.

She shared an interesting anecdote about her volunteering experience.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh