anecdote
anecdote (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của anecdote (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
anecdote | anecdotes |
Kết hợp từ của anecdote (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chuyện vui entertaining anecdote | Cô ấy chia sẻ một câu chuyện vui tại buổi tụ họp xã hội. She shared an entertaining anecdote at the social gathering. |
chuyện anectode cá nhân personal anecdote | Cô ấy chia sẻ một câu chuyện cá nhân trong buổi tụ tập xã hội. She shared a personal anecdote during the social gathering. |
chuyện vui amusing anecdote | Cô ấy chia sẻ một câu chuyện vui tại buổi tụ tập xã hội. She shared an amusing anecdote at the social gathering. |
chuyện vui humorous anecdote | Cô ấy chia sẻ một câu chuyện hài hước trong bài thi nói IELTS. She shared a humorous anecdote during the IELTS speaking test. |
chuyện kể thú vị interesting anecdote | Cô ấy chia sẻ một câu chuyện thú vị về trải nghiệm tình nguyện của mình. She shared an interesting anecdote about her volunteering experience. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Anecdote (tạm dịch: giai thoại) là một câu chuyện ngắn, thường mang tính chất hài hước hoặc thú vị, nhằm minh họa một điểm nào đó hoặc giải trí cho người nghe. Trong tiếng Anh, "anecdote" được sử dụng tương tự ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Giai thoại thường được sử dụng trong văn viết và nói để truyền tải thông điệp hoặc thể hiện quan điểm cá nhân của tác giả.