Bản dịch của từ Angelfish trong tiếng Việt

Angelfish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Angelfish(Noun)

ˈeɪndʒlfɪʃ
ˈeɪndʒlfɪʃ
01

Một loại cá có thân dẹp bên, thân to và cao, vây lưng và vây hậu môn thường kéo dài; nhiều loài có màu sắc sặc sỡ hoặc vằn rõ, thường nuôi làm cá cảnh.

Any of a number of laterally compressed deepbodied fishes with extended dorsal and anal fins typically brightly coloured or boldly striped.

一种身体扁平、色彩鲜艳的观赏鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh