Bản dịch của từ Angelical trong tiếng Việt

Angelical

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Angelical(Adverb)

ændʒˈɛlɨkəl
ændʒˈɛlɨkəl
01

Một cách thiên thần; theo kiểu dịu dàng, trong sáng và tốt bụng như thiên thần.

In an angelic manner.

天使般地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Angelical(Adjective)

ændʒˈɛlɨkəl
ændʒˈɛlɨkəl
01

Mang vẻ hoặc tính chất như thiên thần; đặc biệt là đẹp, dịu dàng, hiền lành và nhân hậu.

Like or characteristic of an angel especially in being beautiful gentle or kind.

像天使一样的,特别是美丽、温柔或善良。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ