Bản dịch của từ Angle misalignment trong tiếng Việt

Angle misalignment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Angle misalignment(Noun)

ˈæŋɡəl mˈɪzəlˌaɪnmənt
ˈæŋɡəɫ ˈmɪsəˌɫaɪnmənt
01

Tình trạng hoặc điều kiện bị lệch khỏi hướng đúng

The status or condition is tilted at an angle.

偏离角度的状态或条件

Ví dụ
02

Sự lệch hướng giữa hai đường thẳng hoặc mặt cắt giao nhau

The difference in orientation between two intersecting lines or surfaces.

两条相交线或曲面之间的方向差异

Ví dụ
03

Sự lệch khỏi vị trí chính xác của một góc trong cấu trúc hoặc vật thể

Deviations from the precise alignment of an angle within a structure or object.

结构或物体中角度偏离正确对齐的情况

Ví dụ