Bản dịch của từ Angle misalignment trong tiếng Việt
Angle misalignment
Noun [U/C]

Angle misalignment(Noun)
ˈæŋɡəl mˈɪzəlˌaɪnmənt
ˈæŋɡəɫ ˈmɪsəˌɫaɪnmənt
01
Tình trạng hoặc điều kiện bị lệch khỏi hướng đúng
The status or condition is tilted at an angle.
偏离角度的状态或条件
Ví dụ
02
Sự lệch hướng giữa hai đường thẳng hoặc mặt cắt giao nhau
The difference in orientation between two intersecting lines or surfaces.
两条相交线或曲面之间的方向差异
Ví dụ
