Bản dịch của từ Animal-based food vendor trong tiếng Việt

Animal-based food vendor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Animal-based food vendor(Noun)

ˈænɪməlbˌeɪzd fˈʊd vˈɛndɐ
ˈænɪməɫˈbeɪzd ˈfud ˈvɛndɝ
01

Một quầy hoặc cửa hàng chuyên bán sản phẩm từ thịt, sữa hoặc các sản phẩm từ động vật khác.

A stall or shop that specializes in selling meat dairy or other animal products

Ví dụ
02

Một cá nhân điều hành một doanh nghiệp cung cấp thực phẩm được chế biến từ động vật.

An individual who operates a business that provides food derived from animals

Ví dụ
03

Một doanh nghiệp chuyên bán các sản phẩm thực phẩm từ động vật.

A business that sells food products made from animals

Ví dụ