Bản dịch của từ Animal-based food vendor trong tiếng Việt
Animal-based food vendor
Noun [U/C]

Animal-based food vendor(Noun)
ˈænɪməlbˌeɪzd fˈʊd vˈɛndɐ
ˈænɪməɫˈbeɪzd ˈfud ˈvɛndɝ
Ví dụ
02
Một cá nhân điều hành một doanh nghiệp cung cấp thực phẩm được chế biến từ động vật.
An individual who operates a business that provides food derived from animals
Ví dụ
03
Một doanh nghiệp chuyên bán các sản phẩm thực phẩm từ động vật.
A business that sells food products made from animals
Ví dụ
