Bản dịch của từ Animated movie trong tiếng Việt

Animated movie

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Animated movie(Noun)

ˈænəmˌeɪtɨd mˈuvi
ˈænəmˌeɪtɨd mˈuvi
01

Bộ phim hoặc video được tạo bằng hình ảnh vẽ hoặc đồ họa soạn nối tiếp, khiến các hình ảnh đó trông như đang chuyển động (thay vì quay phim người thật).

A film or video that shows pictures which seem to be moving.

动画电影

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Animated movie(Adjective)

ˈænəmˌeɪtɨd mˈuvi
ˈænəmˌeɪtɨd mˈuvi
01

Có nhiều hứng thú, sôi nổi và gây chú ý; làm cho người xem cảm thấy phấn khích hoặc thích thú.

Full of interest or excitement.

充满趣味或兴奋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh