Bản dịch của từ Annatto trong tiếng Việt
Annatto

Annatto (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Annatto (Bixa orellana) là một loại cây thuộc họ Bixaceae, thường được sử dụng để chiết xuất phẩm màu thực phẩm tự nhiên có màu cam đến đỏ. Hạt của cây annatto chứa bixin, chất tạo màu chính, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để nhuộm phô mai, bơ và các loại thực phẩm khác. Trong Anh và Mỹ, từ "annatto" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ ràng về mặt nghĩa hay cách sử dụng.
Annatto (Bixa orellana) là một loại cây thuộc họ Bixaceae, thường được sử dụng để chiết xuất phẩm màu thực phẩm tự nhiên có màu cam đến đỏ. Hạt của cây annatto chứa bixin, chất tạo màu chính, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để nhuộm phô mai, bơ và các loại thực phẩm khác. Trong Anh và Mỹ, từ "annatto" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ ràng về mặt nghĩa hay cách sử dụng.
