Bản dịch của từ Annexation trong tiếng Việt

Annexation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annexation(Noun)

ˌænɪksˈeɪʃən
ˌænəkˈseɪʃən
01

Việc chính thức chiếm giữ một lãnh thổ

The official act of taking possession of a territory.

正式取得一片领土的所有权

Ví dụ
02

Hành động sáp nhập thứ gì đó, đặc biệt là lãnh thổ

The act of annexing something, particularly territory.

吞并,尤其是指领土的吞并行为

Ví dụ
03

Một phần bổ sung hoặc phụ chú vào tài liệu

An appendix or supplement to a document

这是对某份文件的补充或附录。

Ví dụ