annexation
annexation (Noun)
Nghĩa 01
Hành động sáp nhập một vùng lãnh thổ hoặc đất đai vào một quốc gia, chính quyền hay lãnh thổ khác (thường là bằng quyết định chính trị hoặc quân sự).
The action of annexing something especially territory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
annexation (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Annexation là thuật ngữ chỉ hành động một quốc gia hoặc khu vực tự ý chiếm giữ và sáp nhập một phần lãnh thổ của quốc gia khác vào lãnh thổ của mình. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp lý, đặc biệt liên quan đến xung đột lãnh thổ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết, nhưng có thể có chút khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm ở từng vùng.