Bản dịch của từ Annexation trong tiếng Việt
Annexation

Annexation (Noun)
Hành động sáp nhập một vùng lãnh thổ hoặc đất đai vào một quốc gia, chính quyền hay lãnh thổ khác (thường là bằng quyết định chính trị hoặc quân sự).
The action of annexing something especially territory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Annexation (Idiom)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Annexation là thuật ngữ chỉ hành động một quốc gia hoặc khu vực tự ý chiếm giữ và sáp nhập một phần lãnh thổ của quốc gia khác vào lãnh thổ của mình. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp lý, đặc biệt liên quan đến xung đột lãnh thổ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết, nhưng có thể có chút khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm ở từng vùng.
Họ từ
Annexation là thuật ngữ chỉ hành động một quốc gia hoặc khu vực tự ý chiếm giữ và sáp nhập một phần lãnh thổ của quốc gia khác vào lãnh thổ của mình. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp lý, đặc biệt liên quan đến xung đột lãnh thổ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết, nhưng có thể có chút khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm ở từng vùng.
