Bản dịch của từ Annualise trong tiếng Việt

Annualise

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annualise(Verb)

ˈænjuwəlɨs
ˈænjuwəlɨs
01

Chuyển đổi một con số tài chính thành tỷ lệ hoặc số tiền hàng năm.

To convert a financial figure into an annual rate or amount.

Ví dụ
02

Điều chỉnh con số dựa trên hiệu suất hoặc dự đoán hàng năm.

To adjust a figure based on annual performance or projections.

Ví dụ
03

Diễn đạt điều gì đó xảy ra hàng năm.

To express something as occurring annually.

Ví dụ